Toyota Innova

Toyota Innova

Toyota Innova

750.000.000 - 989.000.000 VNĐ

Toyota Innova Phiên bản mới nhất của hãng TOYOTA hiện nay được phân phối trên thị trường Việt Nam tại các đại lý của TOYOTA. Liên hệ với chúng tôi để có được các khuyến mãi định kỳ từ các Đại Lý cũng như của Hãng

Toyota Innova V 2.0AT

989.000.000 VNĐ

Toyota Innova E 2.0MT

750.000.000 VNĐ

Toyota Innova G 2.0AT

865.000.000 VNĐ

Toyota Innova Venturer

879.000.000 VNĐ
PHIÊN BẢN Toyota Innova

 

 

 

Innova Venturer
878,000,000

 

Innova V
971,000,000

 

Innova G
847,000,000

 

Innova E
771,000,000

Thông số cơ bản
Kích thước tổng thể DxRxC 4735x1830x1795 4735x1830x1795 4735x1830x1795 4735x1830x1795
Dung tích xy lanh 1.998cc 1.998cc 1.998cc 1.998cc
Động cơ 2.0L I4 Dual VVT-i 2.0L I4 Dual VVT-i 2.0L I4 Dual VVT-i 2.0L I4 Dual VVT-i
Công suất cực đại 137 137 137 137
Mô-men xoắn cực đại 183 183 183 183
Khoảng sáng gầm 176 176 176 178
Bán kính vòng quay tối thiểu 5.4 5.4 5.4 5.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu 9L 9L 9.1L 9.1L
Xuất xứ 18 18 18 18
Hộp số 112 AT 6 cấp 114 AT 6 cấp
Dung tích khoang chứa đồ (lít)        
Chỗ ngồi        
Phiên bản        
Tiện nghi
Tiện nghi

Trợ lực tay lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Phanh tay điện tử :

Gương gập điện :

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Trợ lực tay lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Phanh tay điện tử :

Gương gập điện :

Trợ lực tay lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Phanh tay điện tử :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Dàn lạnh cho hàng ghế sau :

Gương gập điện :

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Chìa khóa thông minh :

Gương gập điện :

Chức năng ECO Start/Stop

Giải trí

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình LCD

Màn hình cảm ứng

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình LCD

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay
Hệ thống loa        
Hệ thống điều hòa        
An toàn
An toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Camera lùi

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Cảnh báo chống trộm

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực điện (EPS)

Camera lùi

Cảnh báo chống trộm

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Kiểm soát độ bám đường (TRC)

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Túi khí 7 7 7 7
Thông số kỹ thuật
Trọng lượng (kg)        
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)        
Trọng tải (kg)        
Kích thước La zăng        
Kích thước lốp        
Hệ thống treo trước        
Hệ thống treo sau        
Nội thất
Chất liệu nội thất Nỉ Nỉ Da Nỉ
Ngoại thất
Cụm đèn trước        
Cụm đèn sau        
Đèn sương mù        

 

 

 

 

 

 

 

 

Bảng Giá Xe Đại Lý TOYOTA Tại Việt Nam

Bảng Giá Xe Đại Lý TOYOTA Tại Việt Nam